Tỉ giá hối đoái chiều 24-01-2013

 
 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,487.69 27,570.4027,956.83
USDUS DOLLAR20,825.00 20,825.0020,865.00
AUDAUST.DOLLAR21,666.37 21,797.1522,102.67
CADCANADIAN DOLLAR20,520.65 20,707.0120,997.24
CHFSWISS FRANCE22,107.86 22,263.7122,575.76
GBPBRITISH POUND32,588.00 32,817.7233,211.22
HKDHONGKONG DOLLAR2,646.12 2,664.772,712.95
JPYJAPANESE YEN229.91 232.23235.48
SGDSINGAPORE DOLLAR16,723.82 16,841.7117,146.22
THBTHAI BAHT

685.58

685.58

714.94

 
 


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác