Tỉ giá hối đoái chiều 4-6-2009

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR14,344.54 14,431.1314,686.13
CADCANADIAN DOLLAR16,081.67 16,227.7216,481.47
CHFSWISS FRANC16,694.45 16,812.1317,109.20
EUREURO25,425.09 25,501.5925,952.20
GBPBRITISH POUND29,148.15 29,353.6329,812.63
HKDHONGKONG DOLLAR2,304.69 2,320.942,357.23
JPYJAPANESE YEN184.95 186.82190.12
SGDSINGAPORE DOLLAR12,370.42 12,457.6212,652.42
THBTHAI BAHT520.11 520.11544.34
USDUS DOLLAR17,787.00 17,787.0017,789.00
(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác