Tỉ giá hối đoái chiều ngày 28-01-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,780.75 27,864.3428,254.89
USDUS DOLLAR20,825.00 20,825.0020,865.0
AUDAUST. DOLLAR21,442.09 21,571.5221,873.88
CADCANADIAN DOLLAR20,361.78 20,546.7020,834.69
CHFSWISS FRANC22,172.25 22,328.5522,641.51
GBPBRITISH POUND32,456.31 32,685.1133,077.01
HKDHONGKONG DOLLAR2,645.64 2,664.292,712.46
JPYJAPANESE YEN225.04 227.31230.49
SGDSINGAPORE DOLLAR16,616.80 16,733.9417,036.50
THBTHAI BAHT681.92 681.92711.12


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác