Tỉ giá hối đoái chiều ngày1-6-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,099.72 27,181.2627,574.97
USDUS DOLLAR20,980.00 20,980.0021,030.00
AUDAUST. DOLLAR19,916.42 20,036.6420,326.86
CADCANADIAN DOLLAR20,014.70 20,196.4720,489.00
CHFSWISS FRANC21,721.09 21,874.2122,191.04
GBPBRITISH POUND31,518.41 31,740.5932,136.00
HKDHONGKONG DOLLAR2,662.10 2,680.872,730.60
JPYJAPANESE YEN205.30 207.37210.37
SGDSINGAPORE DOLLAR16,373.13 16,488.5516,794.42
THBTHAI BAHT680.85 680.85710.33

Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác