Tỉ giá hối đoái ngày 02-04-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR127801285713064
CADCANADIAN DOLLAR136641378814017
CHFSWISS FRANC129691306113275
EUREURO211542121821523
GBPBRITISH POUND310473126631747
HKDHONGKONG DOLLAR202020342068
JPYJAPANESE YEN134135137
SGDSINGAPORE DOLLAR104051047810651
THBTHAI BAHT447451512
USDUS DOLLAR160221602216027

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác