Tỉ giá hối đoái ngày 04-04-2007

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR127791285613066
CADCANADIAN DOLLAR135961371913951
CHFSWISS FRANC129171300813226
EUREURO211482121121523
GBPBRITISH POUND311473136631859
HKDHONGKONG DOLLAR202020342068
JPYJAPANESE YEN132134136
SGDSINGAPORE DOLLAR104001047310649
THBTHAI BAHT436441509
USDUS DOLLAR160221602216032

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác