Tỉ giá hối đoái ngày 1-6-2005

Mã NT Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
AUD AUST.DOLLAR 11860.34 11931.93 12051.85
CAD CANADIAN DOLLAR 12448.41 12561.46 12738.38
CHF SWISS FRANC 12540.94 12629.35 12807.41
EUR EURO 19349.71 19407.93 19642.23
GBP BRITISH POUND 28435 28635.45 29148.75
HKD HONGKONG DOLLAR 2011.82 2026 2050.46
JPY JAPANESE YEN 143.84 145.29 147.63
SGD SINGAPORE DOLLAR 9374.05 9440.13 9592.39
THB THAI BAHT 378.25 382.07 397.67
USD US DOLLAR 15825 15855 15857

(Nguồn: Vietcombank)

Tin cùng chuyên mục