Tỉ giá hối đoái ngày 11-8-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR121571223012355
CADCANADIAN DOLLAR139671409414294
CHFSWISS FRANC127891287913062
EUREURO202802034120589
GBPBRITISH POUND298943010430533
HKDHONGKONG DOLLAR203120462071
JPYJAPANESE YEN136138140
SGDSINGAPORE DOLLAR100361010710271
THBTHAI BAHT415419436
USDUS DOLLAR159801600516007

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác