Tỉ giá hối đoái ngày 12-1-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR123761245112600
CADCANADIAN DOLLAR134121353413738
CHFSWISS FRANC126681275712949
EUREURO204982056020828
GBPBRITISH POUND307663098231449
HKDHONGKONG DOLLAR203120462072
JPYJAPANESE YEN130132134
SGDSINGAPORE DOLLAR102371030910485
THBTHAI BAHT428433460
USDUS DOLLAR160451604916064

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác