Tỉ giá hối đoái ngày 13-3-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11506.8811576.3411692.68
CADCANADIAN DOLLAR13499.313621.913813.75
CHFSWISS FRANC11919.971200412173.24
EUREURO18793.218849.7519077.31
GBPBRITISH POUND27089.4427280.427769.42
HKDHONGKONG DOLLAR2022.592036.852061.43
JPYJAPANESE YEN130.99132.31134.45
SGDSINGAPORE DOLLAR9623.079690.919847.21
THBTHAI BAHT394.96398.95415.23
USDUS DOLLAR158901590415906

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác