Tỉ giá hối đoái ngày 14-4-2008

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR14,682.0814,770.7014,953.66
CADCANADIAN DOLLAR15,435.4415,575.6215,799.90
CHFSWISS FRANC15,783.4415,894.7016,123.80
EUREURO25,036.7825,112.1225,423.17
GBPBRITISH POUND31,233.5731,453.7531,907.11
HKDHONGKONG DOLLAR2,041.052,055.442,080.90
JPYJAPANESE YEN156.03157.61160.21
SGDSINGAPORE DOLLAR11,650.4711,732.6011,925.53
THBTHAI BAHT472.79472.79590.49
USDUS DOLLAR16,070.0016,100.0016,115.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác