Tỉ giá hối đoái ngày 15-11-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR121941226812395
CADCANADIAN DOLLAR139041403114233
CHFSWISS FRANC127601285013035
EUREURO204342049520749
GBPBRITISH POUND300923030430741
HKDHONGKONG DOLLAR204120552081
JPYJAPANESE YEN134136138
SGDSINGAPORE DOLLAR101831025510424
THBTHAI BAHT428433450
USDUS DOLLAR160701609616101

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác