Tỉ giá hối đoái ngày 15-1-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR124531252812679
CADCANADIAN DOLLAR134851360813812
CHFSWISS FRANC126851277412966
EUREURO205442060620874
GBPBRITISH POUND309733119231661
HKDHONGKONG DOLLAR203220462072
JPYJAPANESE YEN131133135
SGDSINGAPORE DOLLAR102621033510511
THBTHAI BAHT428433460
USDUS DOLLAR160461605016065

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác

Đọc nhiều nhất