Tỉ giá hối đoái ngày 15-5-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12098.0012183.0012380.00
CADCANADIAN DOLLAR14157.0014300.0014522.00
CHFSWISS FRANC12726.0012816.0013018.00
EUREURO19992.0020052.0020296.00
GBPBRITISH POUND28964.0029168.0029628.00
HKDHONGKONG DOLLAR2028.002043.002079.00
JPYJAPANESE YEN138.09139.48141.26
SGDSINGAPORE DOLLAR9992.0010062.0010218.00
THBTHAI BAHT406.01410.11431.86
USDUS DOLLAR15940.0015963.0015985.00

(Nguồn: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam)

Các tin, bài viết khác