Tỉ giá hối đoái ngày 15-7-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11778.6911849.7911968.89
CADCANADIAN DOLLAR12912.5713029.8413213.36
CHFSWISS FRANC12153.0112238.6812411.22
EUREURO19033.919091.1719321.65
GBPBRITISH POUND27497.3227691.1628187.53
HKDHONGKONG DOLLAR2015.22029.412053.91
JPYJAPANESE YEN138.91140.31142.57
SGDSINGAPORE DOLLAR9258.129323.389473.76
THBTHAI BAHT368.34372.06387.24
USDUS DOLLAR158501587615878

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác