Tỉ giá hối đoái ngày 16-10-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR119221199412116
CADCANADIAN DOLLAR138861401314212
CHFSWISS FRANC124341252112700
EUREURO199281998820232
GBPBRITISH POUND293612956829988
HKDHONGKONG DOLLAR203620512076
JPYJAPANESE YEN132133135
SGDSINGAPORE DOLLAR99801005110214
THBTHAI BAHT417421438
USDUS DOLLAR160351606416066

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác