Tỉ giá hối đoái ngày 18-1-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR124971257212714
CADCANADIAN DOLLAR134681359013785
CHFSWISS FRANC126991278912972
EUREURO205862064820902
GBPBRITISH POUND311923141231862
HKDHONGKONG DOLLAR203120452071
JPYJAPANESE YEN131132134
SGDSINGAPORE DOLLAR102951036710537
THBTHAI BAHT432437464
USDUS DOLLAR160591605916063

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác