Tỉ giá hối đoái ngày 18-1-2009

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11,551.11 11,620.8411,808.28
CADCANADIAN DOLLAR13,823.74 13,949.2814,174.27
CHFSWISS FRANC15,433.59 15,542.3915,793.07
EUREURO22,881.27 22,950.1223,320.28
GBPBRITISH POUND25,422.95 25,602.1726,015.11
HKDHONGKONG DOLLAR2,234.58 2,250.332,286.63
JPYJAPANESE YEN190.86 192.79196.48
SGDSINGAPORE DOLLAR11,613.70 11,695.5711,884.21
THBTHAI BAHT490.45 490.45520.79
USDUS DOLLAR17,460.00 17,470.0017,479.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác