Tỉ giá hối đoái ngày 20-11-2008

  

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

10,699.23 10,763.8110,941.29
CAD

CANADIAN DOLLAR

13,327.73 13,448.7713,615.94
CHF

SWISS FRANC

13,836.70 13,934.2414,107.44
EUR

EURO

21,047.20 21,110.5321,372.94
GBP

BRITISH POUND

25,091.65 25,268.5325,582.63
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,157.15 2,172.362,208.17
JPY

JAPANESE YEN

173.09 174.84178.43
SGD

SINGAPORE DOLLAR

10,948.17 11,025.3511,162.40
THB

THAI BAHT

469.66 469.66498.89
USD

US DOLLAR

16,960.00 16,970.0016,976.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác