Tỉ giá hối đoái ngày 20-7-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR118711194212064
CADCANADIAN DOLLAR138821400814207
CHFSWISS FRANC126541274312925
EUREURO199852004520290
GBPBRITISH POUND290742927929695
HKDHONGKONG DOLLAR203120462071
JPYJAPANESE YEN135136138
SGDSINGAPORE DOLLAR9929999910161
THBTHAI BAHT409413430
USDUS DOLLAR159751600116003

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác