Tỉ giá hối đoái ngày 2-10-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR118191189012011
CADCANADIAN DOLLAR141171424514447
CHFSWISS FRANC126581274712928
EUREURO201632022320470
GBPBRITISH POUND296092981730242
HKDHONGKONG DOLLAR203320482073
JPYJAPANESE YEN133135137
SGDSINGAPORE DOLLAR99621003210195
THBTHAI BAHT415419436
USDUS DOLLAR160201604916051

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác