Tỉ giá hối đoái ngày 22-3-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR127431282013024
CADCANADIAN DOLLAR136061372913954
CHFSWISS FRANC130471313913352
EUREURO212242128821590
GBPBRITISH POUND310383125731732
HKDHONGKONG DOLLAR201920342066
JPYJAPANESE YEN134135137
SGDSINGAPORE DOLLAR103921046510635
THBTHAI BAHT447452517
USDUS DOLLAR160091600916011

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác