Tỉ giá hối đoái ngày 23-8-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR120831215612280
CADCANADIAN DOLLAR141151424314446
CHFSWISS FRANC127951288513068
EUREURO203142037520623
GBPBRITISH POUND298163002630453
HKDHONGKONG DOLLAR203320472072
JPYJAPANESE YEN135137139
SGDSINGAPORE DOLLAR100241009510259
THBTHAI BAHT413418435
USDUS DOLLAR159851601416016

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác