Tỉ giá hối đoái ngày 24-6-2006

Mã NT Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
AUD AUST.DOLLAR 11586.09 11656.03 11773.17
CAD CANADIAN DOLLAR 14077.11 14204.95 14405.02
CHF SWISS FRANC 12697.27 12786.78 12967.06
EUR EURO 19938.71 19998.71 20240.15
GBP BRITISH POUND 28839.29 29042.59 29563.19
HKD HONGKONG DOLLAR 2033.19 2047.52 2072.24
JPY JAPANESE YEN 134.97 136.33 138.53
SGD SINGAPORE DOLLAR 9864.74 9934.28 10094.52
THB THAI BAHT 403.81 407.89 424.53
USD US DOLLAR 15970 15996 15998

(Nguồn: Vietcombank)

Tin cùng chuyên mục