Tỉ giá hối đoái ngày 24-8-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR120521212512248
CADCANADIAN DOLLAR141531428214484
CHFSWISS FRANC127761286613049
EUREURO202772033820586
GBPBRITISH POUND298643007430502
HKDHONGKONG DOLLAR203220472072
JPYJAPANESE YEN135136139
SGDSINGAPORE DOLLAR100141008410248
THBTHAI BAHT413417434
USDUS DOLLAR159851601116013

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác