Tỉ giá hối đoái ngày 28-04-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUD
 
AUST.
DOLLAR
130751315413364
CAD
 
CANADIAN DOLLAR140551418314417
CHF
 
SWISS FRANCE130801317213388
EUREURO216032166821979
GBP
 
BRITISH POUND314493167032157
HKD
 
HONGKONG DOLLAR202120352068
JPY
 
JAPANESE YEN132133135
SGD
 
SINGAPORE DOLLAR104261050010673
THB
 
THAI
BAHT
443447505
USDUS
DOLLAR
160431604316048

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác