Tỉ giá hối đoái ngày 2-9-2008

 

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

13,998.29 14,082.7914,293.09
CAD

CANADIAN DOLLAR

15,322.58 15,461.7415,724.04
CHF

SWISS FRANC

14,841.52 14,946.1415,169.33
EUR

EURO

24,060.35 24,132.7524,493.12
GBP

BRITISH POUND

29,557.84 29,766.2030,210.69
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,088.88 2,103.612,147.87
JPY

JAPANESE YEN

150.03 151.55154.13
SGD

SINGAPORE DOLLAR

11,500.27 11,581.3411,777.81
THB

THAI BAHT

469.55 469.55501.00
USD

US DOLLAR

16,530.00 16,550.0016,630.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác