Tỉ giá hối đoái ngày 29-3-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR127521282913035
CADCANADIAN DOLLAR135831370713934
CHFSWISS FRANC129681305913273
EUREURO211582122121527
GBPBRITISH POUND309863120531685
HKDHONGKONG DOLLAR202020342068
JPYJAPANESE YEN135136138
SGDSINGAPORE DOLLAR103941046710639
THBTHAI BAHT436441508
USDUS DOLLAR160201602016025

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác