Tỉ giá hối đoái ngày 29-4-2008

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR14,925.8415,015.9415,200.04
CADCANADIAN DOLLAR15,657.9115,800.1116,025.63
CHFSWISS FRANC15,379.9915,488.4115,709.70
EUREURO25,007.4125,082.6625,390.19
GBPBRITISH POUND31,651.8431,874.9632,330.37
HKDHONGKONG DOLLAR2,042.882,057.282,082.50
JPYJAPANESE YEN152.08153.62156.12
SGDSINGAPORE DOLLAR11,678.5911,760.9211,952.84
THBTHAI BAHT471.11471.11588.32
USDUS DOLLAR16,105.0016,120.0016,127.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác