Tỉ giá hối đoái ngày 30-8-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR120801215312277
CADCANADIAN DOLLAR142131434314546
CHFSWISS FRANC128611295213136
EUREURO203692043020680
GBPBRITISH POUND299733018430613
HKDHONGKONG DOLLAR203220462071
JPYJAPANESE YEN134136138
SGDSINGAPORE DOLLAR100271009710261
THBTHAI BAHT414418436
USDUS DOLLAR159851601016012

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác