Tỉ giá hối đoái ngày 31-7-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR121121218512309
CADCANADIAN DOLLAR139211404714247
CHFSWISS FRANC128061289613080
EUREURO202322029320541
GBPBRITISH POUND293952960230024
HKDHONGKONG DOLLAR203320472072
JPYJAPANESE YEN137138141
SGDSINGAPORE DOLLAR99831005410217
THBTHAI BAHT410415432
USDUS DOLLAR159801600616008

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác