Tỉ giá hối đoái ngày 3-8-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR121001217412297
CADCANADIAN DOLLAR139831411014311
CHFSWISS FRANC128181290813092
EUREURO202662032720575
GBPBRITISH POUND296092981830242
HKDHONGKONG DOLLAR203420482073
JPYJAPANESE YEN137139141
SGDSINGAPORE DOLLAR99721004210206
THBTHAI BAHT410414431
USDUS DOLLAR159851601416016

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác