Tỉ giá hối đoái ngày 3-8-2008

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR15,473.14 15,566.5415,864.86
CADCANADIAN DOLLAR16,071.95 16,217.9116,528.71
CHFSWISS FRANC15,725.08 15,835.9316,139.41
EUREURO25,779.76 25,857.3326,352.86
GBPBRITISH POUND32,684.51 32,914.9133,545.69
HKDHONGKONG DOLLAR2,113.68 2,128.582,169.37
JPYJAPANESE YEN152.23 153.77156.72
SGDSINGAPORE DOLLAR12,052.10 12,137.0612,369.66
THBTHAI BAHT485.00 485.00516.54
USDUS DOLLAR16,710.00 16,740.0016,790.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác