Tỉ giá hối đoái ngày 4-1-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR125541263012777
CADCANADIAN DOLLAR134571357913779
CHFSWISS FRANC129111300213193
EUREURO209322099521262
GBPBRITISH POUND308703108831546
HKDHONGKONG DOLLAR203420482074
JPYJAPANESE YEN132133135
SGDSINGAPORE DOLLAR103171039010564
THBTHAI BAHT434439466
USDUS DOLLAR160401604516055

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác