Tỉ giá hối đoái ngày 4-1-2009

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11,927.71 11,999.7112,252.12
CADCANADIAN DOLLAR13,998.81 14,125.9414,423.08
CHFSWISS FRANC15,973.42 16,086.0216,424.38
EUREURO23,858.58 23,930.3724,433.74
GBPBRITISH POUND25,077.50 25,254.2825,785.49
HKDHONGKONG DOLLAR2,211.44 2,227.032,273.87
JPYJAPANESE YEN187.98 189.88193.87
SGDSINGAPORE DOLLAR11,797.83 11,881.0012,130.91
THBTHAI BAHT488.24 488.24520.95
USDUS DOLLAR17,380.00 17,400.0017,484.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác