Tỉ giá hối đoái ngày 5-4-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR129561303413255
CADCANADIAN DOLLAR136011372513965
CHFSWISS FRANC129491304013267
EUREURO212132127721603
GBPBRITISH POUND311973141731930
HKDHONGKONG DOLLAR202020342069
JPYJAPANESE YEN133134136
SGDSINGAPORE DOLLAR104291050310685
THBTHAI BAHT436441509
USDUS DOLLAR160261602616046

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác