Tỉ giá hối đoái ngày 5-9-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR122071228112406
CADCANADIAN DOLLAR142201435014554
CHFSWISS FRANC128221291213096
EUREURO203692043020680
GBPBRITISH POUND300553026630697
HKDHONGKONG DOLLAR203320472072
JPYJAPANESE YEN136137139
SGDSINGAPORE DOLLAR100621013310298
THBTHAI BAHT416421438
USDUS DOLLAR159901601516017

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác