Tỉ giá hối đoái ngày 6-12-2007

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR138011388414084
CADCANADIAN DOLLAR155861572815979
CHFSWISS FRANC140131411214337
EUREURO232082327823601
GBPBRITISH POUND320483227432760
HKDHONGKONG DOLLAR202720412074
JPYJAPANESE YEN142143146
SGDSINGAPORE DOLLAR109161099311170
THBTHAI BAHT456456563
USDUS DOLLAR160391603916039

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác