Tỉ giá hối đoái ngày 6-2

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

11,228.53 11,296.3111,530.68
CAD

CANADIAN DOLLAR

13,990.77 14,117.8314,381.95
CHF

SWISS FRANC

14,746.34 14,850.2915,158.39
EUR

EURO

22,196.83 22,263.6222,680.13
GBP

BRITISH POUND

25,256.40 25,434.4425,910.26
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,229.98 2,245.702,287.71
JPY

JAPANESE YEN

189.59 191.50195.47
SGD

SINGAPORE DOLLAR

11,501.29 11,582.3711,799.05
THB

THAI BAHT

491.04 491.04515.46
USD

US DOLLAR

17,480.00 17,484.0017,486.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác