Tỉ giá hối đoái ngày 6-3-2007

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUD
 
AUST.DOLLAR
 
121881226212459
 
CAD
 
CANADIAN DOLLAR13330
 
1345113672
 
CHF
 
SWISS FRANCE129211301213223
 
EUR
 
EURO20753
 
2081521112
GBP
 
BRITISH POUND3031330527
 
30991
HKD
 
HONGKONG DOLLAR201720312064
JPY
 
JAPANESE YEN136137139
SGD
 
SINGAPORE DOLLAR103111038310552
THB
 
THAI BAHT428433478
 
USDUS DOLLAR15998
 
1599816000

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác