Tỉ giá hối đoái ngày 6-4-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11446.6911515.7811631.52
CADCANADIAN DOLLAR13502.9513625.5813817.49
CHFSWISS FRANC12233.2612319.512493.18
EUREURO19398.7119457.0819691.98
GBPBRITISH POUND27517.427711.3828208.12
HKDHONGKONG DOLLAR2026.282040.562065.2
JPYJAPANESE YEN132.68134.02136.18
SGDSINGAPORE DOLLAR9764.439833.269991.86
THBTHAI BAHT403.81407.89424.53
USDUS DOLLAR158951592215935

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác