Tỉ giá hối đoái ngày 7-4-2007

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR129431302213247
CADCANADIAN DOLLAR136851380914056
CHFSWISS FRANC129901308213314
EUREURO212952135921694
GBPBRITISH POUND311053132431848
HKDHONGKONG DOLLAR202020342070
JPYJAPANESE YEN133134136
SGDSINGAPORE DOLLAR104461051910706
THBTHAI BAHT442446512
USDUS DOLLAR160241602416050

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác