Tỉ giá hối đoái ngày 8-3-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR122381231212529
CADCANADIAN DOLLAR133551347613719
CHFSWISS FRANC129591305113283
EUREURO208662092821259
GBPBRITISH POUND304153063031145
HKDHONGKONG DOLLAR201720312067
JPYJAPANESE YEN136137140
SGDSINGAPORE DOLLAR103321040410590
THBTHAI BAHT463468517
USDUS DOLLAR160031600316030

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác