Tỉ giá hối đoái ngày 8-9-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR120151208812212
CADCANADIAN DOLLAR141901431914524
CHFSWISS FRANC127021279212974
EUREURO202002026120509
GBPBRITISH POUND296082981730243
HKDHONGKONG DOLLAR203420482073
JPYJAPANESE YEN135136138
SGDSINGAPORE DOLLAR100541012510290
THBTHAI BAHT416421438
USDUS DOLLAR159951602316026

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác