Tỉ giá hối đoái ngày 9-10-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR117751184611967
CADCANADIAN DOLLAR140121413914340
CHFSWISS FRANC125441263312813
EUREURO200152007520320
GBPBRITISH POUND295912980030224
HKDHONGKONG DOLLAR203420492074
JPYJAPANESE YEN133134136
SGDSINGAPORE DOLLAR99521002210185
THBTHAI BAHT415419437
USDUS DOLLAR160201604816050

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác