Tỉ giá hối đoái ngày 9-1-2009

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12,216.76 12,290.5012,504.47
CADCANADIAN DOLLAR14,502.82 14,634.5314,889.31
CHFSWISS FRANC15,682.15 15,792.7016,067.64
EUREURO23,586.86 23,657.8324,069.69
GBPBRITISH POUND26,109.92 26,293.9826,751.74
HKDHONGKONG DOLLAR2,217.32 2,232.952,271.82
JPYJAPANESE YEN187.76 189.66192.96
SGDSINGAPORE DOLLAR11,625.67 11,707.6211,911.45
THBTHAI BAHT486.69 486.69517.45
USDUS DOLLAR17,450.00 17,460.0017,482.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác