Tỉ giá hối đoái ngày 9-2-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR123231239812599
CADCANADIAN DOLLAR132871340813631
CHFSWISS FRANC126351272412934
EUREURO206252068720986
GBPBRITISH POUND308243104131519
HKDHONGKONG DOLLAR201420292062
JPYJAPANESE YEN130131133
SGDSINGAPORE DOLLAR102711034310513
THBTHAI BAHT426430466
USDUS DOLLAR159801598015985

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác