Tỉ giá hối đoái sáng 11-3

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO

27,377.85

27,460.23

27,816.18

USDUS DOLLAR

20,810.00

20,810.00

20,870.00

AUDAUST. DOLLAR

21,827.58

21,959.34

22,288.53

CADCANADIAN DOLLAR

20,681.71

20,869.54

21,182.38

CHFSWISS FRANC

22,597.45

22,756.75

23,097.88

GBPBRITISH POUND

32,519.29

32,748.53

33,173.03

HKDHONGKONG DOLLAR

2,642.44

2,661.07

2,711.79

JPYJAPANESE YEN

249.86

252.38

257.19

SGDSINGAPORE DOLLAR

16,363.61

16,478.96

16,793.03

THBTHAI BAHT

668.26

668.26

697.54


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác