Tỉ giá hối đoái sáng 16-2

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO

26,896.31

26,977.24

27,326.97

USDUS DOLLAR

20,800.00

20,800.00

20,860.00

AUDAUST. DOLLAR

22,039.05

22,172.08

22,504.49

CADCANADIAN DOLLAR

20,485.76

20,671.81

20,981.72

CHFSWISS FRANC

22,193.51

22,349.96

22,685.02

GBPBRITISH POUND

32,230.34

32,457.54

32,878.31

HKDHONGKONG DOLLAR

2,642.70

2,661.33

2,712.06

JPYJAPANESE YEN

260.92

263.56

267.51

SGDSINGAPORE DOLLAR

16,191.61

16,305.75

16,616.54

THBTHAI BAHT

662.08

662.08

691.09


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác