Tỉ giá hối đoái sáng 16-9-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO

27,942.67

28,026.75

28,418.88

USDUS DOLLAR

21,080.00

21,080.00

21,150.00

AUDAUST. DOLLAR

19,459.11

19,576.57

19,850.47

CADCANADIAN DOLLAR

20,172.15

20,355.35

20,640.15

CHFSWISS FRANC

22,525.78

22,684.57

23,001.95

GBPBRITISH POUND

33,233.06

33,467.33

33,867.77

HKDHONGKONG DOLLAR

2,680.75

2,699.65

2,748.39

JPYJAPANESE YEN

209.93

212.05

215.02

SGDSINGAPORE DOLLAR

16,469.38

16,585.48

16,884.94

THBTHAI BAHT

652.77

652.77

680.70


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác